000 00569nam a22001937a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784863981102
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bN691
110 2 _a日中対照言語学会
245 1 0 _a日本語と中国語のヴォイス /
_c日中対照言語学会
246 1 0 _aNihongo to chūgokugo no vu~oisu
246 1 0 _aGiọng Nhật Bản và Trung Quốc
250 _aLần thứ 1
260 _a東京 :
_b白帝社,
_c2012
300 _a286 p. ;
_c21 cm.
650 4 _aTiếng Nhật
942 _cBOOK
999 _c58887
_d58887