| 000 | 00642nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784863983885 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN691 |
||
| 110 | 2 | _a日中対照言語学会 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本語と中国語の副詞 / _c日中対照言語学会 |
| 246 | 1 | 0 | _aNihongo to Chuugokugo no Fukushi |
| 246 | 1 | 0 | _aPhó từ trong tiếng Nhật và tiếng Trung |
| 260 |
_a東京都 : _b白帝社, _c2020 |
||
| 300 |
_a234 p. ; _c21 cm. |
||
| 650 | 4 |
_aTiếng Trung _xPhó từ |
|
| 650 | 4 |
_aTiếng Nhật _xPhó từ |
|
| 650 | 4 | _aNgôn ngữ học so sánh | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58889 _d58889 |
||