| 000 | 00780nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784883193554 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN691 |
||
| 100 | 1 | _a荻原、稚佳子 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本語上級話者への道:きちんと伝える技術と表現 / _c荻原稚佳子 ... [et al.] |
| 246 | 1 | 0 | _aNihongo joukyu washa he no michi: kichinto tsutaeru gijutsu to hyogen |
| 246 | 1 | 0 | _aChinh phục tiếng Nhật cao cấp: Bí quyết truyền đạt mạch lạc và diễn đạt tinh tế. |
| 250 | _aTái bản lần thứ 10 | ||
| 260 |
_a東京 : _b株式会社スリーエーエットワーク, _c2005 |
||
| 300 |
_a107 p. ; _c26 cm. |
||
| 500 | _aTMN0390 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58907 _d58907 |
||