000 00758nam a22001937a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a4872341058
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bN691
110 2 _a日本語教育.教師協会
245 1 0 _a日本語中級読解入門 - 練習問題集、テスト形式 /
_c日本語教育.教師協会
246 1 0 _aNihongo Cyukyu Dokkai Nyumon - Rensyu Mondaisyu, Tesuto keishiki
246 1 0 _aNhập môn đọc hiểu tiếng Nhật trình độ trung cấp - Tuyển tập bài luyện tập, hình thức bài kiểm tra
260 _a東京 :
_b株式会社アルク,
_c1992
300 _a63 p. ;
_c26 cm.
500 _aTMN0170
650 4 _aTiếng Nhật
_xĐọc hiểu
942 _cBOOK
999 _c58914
_d58914