| 000 | 00882nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784894490277 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN691 |
||
| 100 | 1 | _a猪塚、恵美子 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本語教師トレーニングマニュアル① - 日本語の音声入門、解説と演習 / _c猪塚恵美子, 猪塚元 |
| 246 | 1 | 0 | _aNihongokyoshi toreningu manyuaru 1 - Nihongo no onseinyumon, kaisetsu to ensyu |
| 246 | 1 | 0 | _aSổ tay đào tạo giáo viên tiếng Nhật 1 - Nhập môn ngữ âm học tiếng Nhật, Giải thích và bài tập thực hành |
| 250 | _aTái bản lần thứ 34 | ||
| 260 |
_a東京 : _bバベル.プレス - 株式会社バベル, _c2019 |
||
| 300 |
_a150 p. ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTMN02959 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 700 | _a猪塚元 | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58916 _d58916 |
||