000 00824nam a22002177a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784757420809
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bN691
100 1 _a辻 亜, 希子
245 1 0 _a日本語教師のための楽しく教える活動集22 子ブタの日本語お道具箱 /
_c辻 亜希子, 小原千佳
246 1 0 _aNihongo kyōshi no tame no tanoshiku oshieru katsudō-shū 22 ko buta no nihongo o dōgu-bako
246 1 0 _aTập hợp hoạt động dạy tiếng Nhật vui vẻ Tập 22: Hộp dụng cụ tiếng Nhật của bé heo con
250 _aLần thứ 4
260 _a東京 :
_b株式会社アルク,
_c2012
300 _a221 p. ;
_c26 cm.
500 _aTMN2910
650 4 _aTiếng Nhật
700 _a小原,千佳
942 _cBOOK
999 _c58927
_d58927