| 000 | 00681nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784894763135 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN691 |
||
| 110 | 2 | _a国際交流基金 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本語教授法シリーズ13 - 教え方を改善する / _c国際交流基金 |
| 246 | 1 | 0 | _aNihongo Kyojyuhou shiriizu 13 - Oshiekata wo kaizensuru |
| 246 | 1 | 0 | _aPhương pháp giảng dạy tiếng Nhật Series 13 - Cải thiện phương pháp giảng dạy |
| 260 |
_a東京 : _b株式会社ひつじ書房, _c2010 |
||
| 300 |
_a96 p. ; _c26 cm. |
||
| 500 | _aTMN287 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58930 _d58930 |
||