| 000 | 00740nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a4900105635 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN691 |
||
| 100 | 1 | _a水谷、信子 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本語教育の内容と方法 - 構文の日英比較を中心に / _c水谷信子 |
| 246 | 1 | 0 | _aNihongokyoiku no naiyou to houhou - Koubun no Nichiei hikaku wo chyushinni |
| 246 | 1 | 0 | _aNội dung và phương pháp giảng dạy tiếng Nhật - Tập trung vào sự so sánh cấu trúc câu giữa tiếng Nhật và tiếng Anh |
| 260 |
_a東京 : _b株式会社アルク, _c1989 |
||
| 300 |
_a183 p. ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTMN33 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58932 _d58932 |
||