000 00625nam a22002057a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784469012767
041 0 _ajpn
082 _a495.63
_bN691
110 2 _a公益社団法人 日本語教育学会
245 1 0 _a日本語教育辞典 /
_c日本語教育学会
246 1 0 _aNihongo Kyouiku Jiten
246 1 0 _aTừ điển giáo dục tiếng Nhật
250 _aLần thứ 3
260 _a東京都 :
_b大修館書店,
_c2017
300 _a1146 p. ;
_c21 cm.
650 4 _aTiếng Nhật
710 2 _a公益社団法人 日本語教育学会
942 _cDIC
999 _c58942
_d58942