| 000 | 00735nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN691 |
||
| 100 | 1 | _a厚夫, 井口 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本語文法整理読本 解説と演習 / _c井口厚夫, 井口裕子; 名柄迪 giám sát |
| 246 | 1 | 0 | _aNihongo Bunpou Seiri Tokuhon: Kaisetsu to Enshuu |
| 246 | 1 | 0 | _aTổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật : giải thích và luyện tập |
| 250 | _aTái bản lần thứ 22 | ||
| 260 |
_a東京 : _bBabel Press, _c1994 |
||
| 300 |
_a152 p. ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTMN2962 | ||
| 650 | 4 |
_aTiếng Nhật _xNgữ pháp |
|
| 700 | _a井口, 裕子 | ||
| 700 |
_a名柄, 迪, _egiám sát |
||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58943 _d58943 |
||