000 00734nam a22002177a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784883197262
041 0 _ajpn
082 _a495.65
_bN691
100 1 _a庵、功雄
245 1 0 _a日本語文法演習 - 時間を表す表現 /
_c庵功雄, 清水佳子
246 1 0 _aNihongo bunpouensyu - Jikanwo arawasuhyogen
246 1 0 _aBài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Các mẫu câu biểu hiện thời gian
250 _aTái bản lần thứ 1
260 _a東京 :
_b株式会社スリーエーネットワーク,
_c2016
300 _a85 p. ;
_c26 cm.
500 _aTMN2879
650 4 _aTiếng Nhật
_xNgữ pháp
700 _a清水,佳子
942 _cBOOK
999 _c58947
_d58947