000 00850nam a22002177a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784883191925
041 0 _ajpn
082 _a495.65
_bN691
100 1 _a安藤、節子
245 1 0 _a日本語文法演習 - 自動詞. 他動詞. 使役. 受身, 上級 /
_c安藤節子、小川誉子美
246 1 0 _aNihongo bunpouensyu - Jidoushi. tadoushi. shieki. ukemi, Joukyu
246 1 0 _aBài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Tự động từ, tha động từ, thể sai khiến, thể bị động - trình độ nâng cao
250 _aTái bản lần thứ 12
260 _a東京 :
_b株式会社スリーエーネットワーク,
_c2019
300 _a80 p. ;
_c26 cm.
500 _aTMN2880
650 4 _aTiếng Nhật
_xNgữ pháp
700 _a小川, 誉子美
942 _cBOOK
999 _c58948
_d58948