| 000 | 00882nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784883192816 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.65 _bN691 |
||
| 100 | 1 | _a三枝, 令子 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本語文法演習 - 話し手の気持ちを表す表現 - モダリティ.終助詞 - / _c三枝令子, 中西久美子 |
| 246 | 1 | 0 | _aNihongo Bunpou Enshuu - Hanashi te no kimochi wo arawasu hyougen - Modaritii .Shuujoshi |
| 246 | 1 | 0 | _aLuyện tập Ngữ pháp tiếng Nhật - Biểu đạt cảm xúc của người nói – Biểu đạt thái độ và Trợ từ cuối câu |
| 250 | _aLần thứ 9 | ||
| 260 |
_a東京都 : _bスリーエーネットワーク, _c2019 |
||
| 300 |
_a84 p. ; _c23 cm. |
||
| 500 | _aTMN2882 | ||
| 650 | 4 |
_aTiếng Nhật _xNgữ pháp |
|
| 700 | _a中西, 久美子 | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58949 _d58949 |
||