| 000 | 00806nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9786041086173 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN691 |
||
| 100 | 1 | _a佐々木, 仁子 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本語総まとめN2、聴解 / _c佐々木仁子, 松本紀子;Lan Anh, Hồng Phúc dịch |
| 246 | 1 | 0 | _aNihongo Soumatome N2, Choukai |
| 246 | 1 | 0 | _aLuyện thi Năng lực Nhật ngữ N2, Luyện nghe |
| 250 | _aTái bản lần thứ 1 | ||
| 260 |
_aTP. Hồ Chí Minh : _bTrẻ, _c2016 |
||
| 300 |
_a128 p. ; _c26 cm. |
||
| 490 | 0 | _aBộ sách "Luyện thi Năng lực Nhật ngữ N2 Soumatome" | |
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 700 | _a松本紀子 | ||
| 700 |
_aLan Anh, _edịch |
||
| 700 |
_aHồng Phúc, _edịch |
||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58950 _d58950 |
||