| 000 | 00758nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a4893584812 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN691 |
||
| 110 | 2 | _a日本国際教育協会 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本語能力試験 - 1.2級 試験問題と正解 / _c日本国際教育協会 |
| 246 | 1 | 0 | _aJapanese Language Proficiency Test - Level 1 and 2 Questions and Correct Answers |
| 246 | 1 | 0 | _aNihongo nouryokushiken - 1,2 kyu shikenmondai to seikai |
| 246 | 1 | 0 | _aBài kiểm tra năng lực tiếng Nhật - Trình độ sơ cấp, có câu hỏi và đáp án |
| 260 |
_a東京 : _b凡人社, _c2001 |
||
| 300 |
_a112 p. ; _c25 cm. |
||
| 500 | _aTMN2301 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58952 _d58952 |
||