000 00644nam a22001937a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784010924235
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bN691
110 2 _a株式会社旺文社
245 1 0 _a日本語能力試験 ターゲット2000 N1単語 /
_c株式会社旺文社
246 1 0 _aNihongo nouryokushiken. Tagetto 2000. N1 Tango
246 1 0 _aMục tiêu 2000 từ vựng N1 cho kì thi Năng lực Nhật ngữ
260 _a東京 :
_b株式会社旺文社,
_c2015
300 _a431 p. ;
_c21 cm.
500 _aTMN2831
650 4 _aTiếng Nhật
_xTừ vựng
942 _cDIC
999 _c58955
_d58955