| 000 | 00780nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784893585325 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN691 |
||
| 110 | 2 | _a国際交流基金 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本語能力試験 試験問題と正解1・2級 / _c 国際交流基金 |
| 246 | 1 | 0 | _aNihongo Nouryoku Shiken: Shiken Mondai to Seikai 1・2 Kyuu |
| 246 | 1 | 4 | _aThe 2002 Japanese Language Proficiency Test Level 1 and 2 Questions and Correct Answers |
| 246 | 1 | 0 | _aKỳ thi Năng lực Tiếng Nhật: Tuyển tập Đề thi và Đáp án chính thức Cấp độ 1 & 2 |
| 260 |
_a東京 : _b株式会社 凡人社, _c2003 |
||
| 300 |
_a106 p. ; _c26 cm. |
||
| 500 | _aTMN1377 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58956 _d58956 |
||