| 000 | 00689nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a489358281XC3081 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN691 |
||
| 110 | 2 | _a国際交流基金 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本語能力試験、出題基準 (改訂版) / _c国際交流基金 |
| 246 | 1 | 0 | _aNihongo Nouryoku Shiken, Shutsudai Kijun (kaiteiban) |
| 246 | 1 | 0 | _aQuy tắc ra đề của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (Bản đã đính chính) |
| 250 | _aTái bản lần thứ 1 | ||
| 260 |
_a東京 : _b国際交流基金, _c2002 |
||
| 300 |
_a253 p. ; _c26 cm. |
||
| 500 | _aTMN0113 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58957 _d58957 |
||