| 000 | 00928nam a22001817a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a4883243834 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bN691 |
||
| 110 | 2 | _a専門教育出版 - 日本語学力テスト連営委員会 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a日本語能力試験3・4級対策: 重要2000語基本用例集 - 見出し語アクセント記号付き / _c専門教育出版 - 日本語学力テスト連営委員会 |
| 246 | 1 | 0 | _aNihongo nouryoku shiken 3・4 kyuu taisaku: Juuyou 2000 go kihon yourei shuu - Midashigo akusento kigou tsuki |
| 246 | 1 | 0 | _aChiến lược chinh phục kì thi năng lực Nhật ngữ N3, N4: Tuyển tập 2000 từ vựng ví dụ thông dụng cụ thể, quan trọng - Từ khóa có kèm ký hiệu trọng âm |
| 260 |
_a東京都 : _b専門教育出版, _c2000 |
||
| 300 |
_a188 p. ; _c18 cm. |
||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58959 _d58959 |
||