000 00857nam a22001817a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bN691
110 2 _a日本語能力試験実施委員会.
_b日本語能力試験企画小委員会
245 1 0 _a日本語能力試験の概要 2002年版(2001年度試験結果の分析) /
_c日本語能力試験実施委員会. 日本語能力試験企画小委員会
246 1 0 _aNihongo Nouryoku Shiken no Gaiyou – 2002-nenban (2001-nendou Shiken Kekka no Bunseki)
246 1 0 _aTổng quan kỳ thi năng lực tiếng Nhật – Phiên bản năm 2002 (Phân tích kết quả kỳ thi năm tài khóa 2001)
260 _a東京都 :
_b財団法人日本国際教育協会,
_c2003
300 _a101 p. ;
_c26 cm.
650 4 _aTiếng Nhật
942 _cTLX
999 _c58960
_d58960