| 000 | 00706nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bT167 |
||
| 110 | 2 | _a文化外国語専門学校日本語課程 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a楽しく聞こう - 文化初級日本語読解教材 / _c文化外国語専門学校日本語課程 |
| 246 | 1 | 0 | _aTanoshiku Kikou - Bunka Shokyuu Nihongo Dokkai Kyouzai |
| 246 | 1 | 0 | _aCùng nghe vui vẻ - Tài liệu đọc hiểu tiếng Nhật sơ cấp (Bunka) |
| 250 | _aLần thứ năm | ||
| 260 |
_a東京都 : _b文化外国語専門学校, _c2000 |
||
| 300 |
_a115 p. ; _c26 cm. |
||
| 500 | _aTMN2239 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58970 _d58970 |
||