| 000 | 00981nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a4815801789 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bG325 |
||
| 110 | 2 | _a名古屋大学言語文化部日本語学科 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a現代日本語コース中級I - 聴解ワークシート.予習、授業シート編 / _c名古屋大学言語文化部日本語学科 |
| 246 | 1 | 0 | _aCourse in Modern Japanese - Worksheet based on. Developing intermadiate level listening skills |
| 246 | 1 | 0 | _aGendainihongo kosu chyukyu 1 - Chokai wakushito. Yosyu, jyugyo shito hen |
| 246 | 1 | 0 | _aKhóa học tiếng Nhật hiện đại trình độ trung cấp 1 - Bài tập nghe. Tuyển tập bài tự ôn tập và bài trên lớp học |
| 250 | _aTái bản lần thứ 3 | ||
| 260 |
_a名古屋市 : _b名古屋大学出版会, _c2000 |
||
| 300 |
_a89 p. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aTMN189 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c58989 _d58989 |
||