000 00789nam a22002057a 4500
008 240503s1946 th tha d
041 0 _ajpn
082 _a495.6
_bK75
100 1 _a今西、利之
245 1 0 _a神戸大学留学生センター開発教材4:バリアフリーJAPANESE /
_c今西利之、田中哲哉、中西泰洋
246 1 0 _aKoube daigaku ryuugakusei senta kaihatsu kyouzai 14: Bariafurii JAPANESE
246 1 0 _aTài liệu giảng dạy số 4 của Trung tâm Du học sinh Đại học Kobe: Tiếng Nhật không rào cản
260 _a神戸市 :
_b神戸大学留学生センター,
_c1999
300 _a128 p. ;
_c30 cm.
500 _aTMN1330
650 4 _aTiếng Nhật
700 _a田中、哲哉
700 _a中西、泰洋
942 _cBOOK
999 _c59005
_d59005