| 000 | 00852nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a4883190587 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6 _bZ85 |
||
| 100 | 1 | _a高橋, 美和子 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a続・クラス活動集131 -『新日本語の基礎Ⅱ』準拠 / _c高橋美和子, 平井悦子, 三輪さち子 |
| 246 | 1 | 0 | _aZoku. Kurasu katsudousyu 131 - 「Shinnihongo no kiso 2」 - Junkyo |
| 246 | 1 | 0 | _aBộ sưu tập hoạt động lớp học 131 – Dựa trên giáo trình "Cơ sở tiếng Nhật mới 2" |
| 250 | _aTái bản lần thứ 7 | ||
| 260 |
_a東京 : _b株式会社スリーエーネットワーク, _c2003 |
||
| 300 |
_a240 p. ; _c26 cm. |
||
| 500 | _aTMN0059 | ||
| 650 | 4 | _aTiếng Nhật | |
| 700 | _a平井, 悦子 | ||
| 700 | _a三輪, さち子 | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59014 _d59014 |
||