000 00549nam a22001937a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a4167105950C0193
041 0 _ajpn
082 _a895.63
_bT629
100 1 _a司馬, 遼太郎
245 1 0 _a翔ぶが如 (二) /
_c司馬遼太郎
246 1 0 _aTobu ga Gotoku, (Ni).
246 1 0 _aNhư bay bổng (phần hai).
260 _a東京 :
_b文藝春秋,
_c2002
300 _a378 p. ;
_c16 cm.
650 4 _aVăn học Nhật Bản
650 4 _aTiểu thuyết lịch sử
942 _cBOOK
999 _c59021
_d59021