000 00621nam a22001937a 4500
008 240503s1946 th tha d
041 0 _ajpn
082 _a370
_bE34
100 1 _a影戸, 誠
245 1 0 _a英語/日本語によるプレゼンテーション /
_c影戸誠 ; 渡辺浩行
246 1 0 _aEigo/Nihongo ni yoru purezenteshon
246 1 0 _aThuyết trình bằng tiếng Anh/tiếng Nhật
260 _a名古屋市 :
_b国際交流研究会,
_c2001
300 _a159 p. ;
_c21 cm.
500 _aTMN2209
650 4 _aGiáo dục
_xKỹ năng thuyết trình
700 _a渡辺, 浩行
942 _cBOOK
999 _c59028
_d59028