| 000 | 00747nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a475740607X | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.6576 _bH997 |
||
| 100 | 1 | _a岡田, 純子 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a表現を豊かにする副詞、英語訳付き / _c岡田純子;播岡恵;丸山伊津紀 |
| 246 | 1 | 0 | _aHyougen wo Yutaka ni suru Fukushi, Eigoyaku tsuki. |
| 246 | 1 | 0 | _aNhững phó từ khiến cho cách diễn đạt trở nên phong phú hơn, Kèm bản dịch tiếng Anh. |
| 260 |
_a東京 : _bアルク, _c2002 |
||
| 300 |
_a120 p. ; _c22 cm. |
||
| 500 | _aTMN2193 | ||
| 650 | 4 |
_aTiếng Nhật _xPhó từ |
|
| 700 | _a播岡, 恵 | ||
| 700 | _a丸山, 伊津紀 | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59032 _d59032 |
||