000 00629nam a22002177a 4500
008 240503s1946 th tha d
020 _a9784469222548
041 0 _ajpn
082 _a895.63
_bA313
100 1 _aコナン・ドイル
110 2 _aNPOGengoTadoku
245 1 0 _a赤毛クラブ /
_cコナン・ドイル
246 1 0 _aAkage kurabu
246 1 0 _aCâu lạc bộ Tóc Đỏ
260 _aTokyo :
_b大修館書店,
_c2016
300 _a37 p. ;
_c21 cm.
490 0 _a日本語学習者のための〈レベル別読み物〉
500 _aTMN3052
650 4 _aTruyện ngắn Nhật Bản
942 _cBOOK
999 _c59049
_d59049