| 000 | 00822nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 240503s1946 th tha d | ||
| 020 | _a9784772290036 | ||
| 041 | 0 | _ajpn | |
| 082 |
_a495.65 _bR412 |
||
| 245 | 1 | 0 |
_a連語を使おう一文型 例文付き連語リストと練習問題一 / _c神田靖子 ... [et al.] |
| 246 | 1 | 0 | _aRengo o tsukaou ichi bunkei reibun-tsuki rengo risuto to renshūmondai ichi |
| 246 | 1 | 0 | _aCùng học cụm từ cố định – Mẫu câu số 1 kèm ví dụ và bài tập luyện tập |
| 250 | _aLần thứ 1 | ||
| 260 |
_a東京 : _b古今書院, _c2011 |
||
| 300 |
_a199 p. ; _c26 cm. |
||
| 650 | 4 |
_aTiếng Nhật _xCụm từ |
|
| 700 | _a佐尾,ちとせ | ||
| 700 | _a佐藤, 由紀子 | ||
| 700 | _a山田, あき子 | ||
| 700 | _a神田, 靖子 | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59055 _d59055 |
||