000 00550nam a22001937a 4500
008 240503s1946 th tha d
041 0 _ajpn
082 _a495.6203
_bR934
100 1 _a徳川, 宗賢
245 1 0 _a類義語辞典 /
_c徳川宗賢 , 宮島達夫
246 1 0 _aRuigigo jiten
246 1 0 _aTừ điển từ đồng nghĩa
250 _aLần thứ 4
260 _a東京都 :
_b東京堂出版,
_c1972
300 _a457 p. ;
_c18 cm.
650 4 _aTiếng Nhật
_xTừ đồng nghĩa
700 _a宮島, 達夫
942 _cDIC
999 _c59070
_d59070