000 00382nam a22001457a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a895.11
_bZ92
100 1 _a鄭, 懷德
245 1 0 _a自述 ... 連拾八首 /
_c鄭懷德
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b],
_cuuuu
650 4 _aThơ Trung Quốc
650 4 _aVăn học Trung Quốc
_vThơ
942 _cBOOK
999 _c59281
_d59281