| 000 | 00448nam a22001457a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a299.512 _bY69 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a隂隲孝義經上卷 : _bÂm chất hiếu nghĩa kinh (thượng quyển) |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b], _cuuuu |
||
| 500 | _aSưu tầm viết tay | ||
| 650 | 4 |
_aNho giáo _xHiếu đạo |
|
| 650 | 4 |
_aĐạo đức gia đình _zTrung Quốc |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59283 _d59283 |
||