| 000 | 00446nam a22001577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a133.5 _bA531 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a安十二宫諸星 : _bAn thập nhị cung chư tinh |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a260 p. ; _c31 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aChiêm tinh học _x12 cung hoàng đạo |
|
| 650 | 4 | _aTử vi Hán Nôm | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59289 _d59289 |
||