000 00460nam a22001577a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a299.512
_bT619
245 0 0 _a桃園明聖經
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b]
300 _a50 p. ;
_c25 cm.
600 0 0 _aTrang Tử
_xDiễn giải hiện đại
650 4 _aNho giáo
_xKinh điển giáo huấn
650 4 _aTín ngưỡng dân gian Trung Quốc
_xThờ phụng
942 _cBOOK
999 _c59293
_d59293