| 000 | 00477nam a22001577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a929.09597 _bGI-100P |
||
| 245 | 0 | 0 | _aPhả đồ tộc Nguyễn Hữu |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a19 p. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aGia phả họ Nguyễn Hữu _zViệt Nam |
|
| 650 | 4 |
_aHọ tộc Việt Nam _xNghiên cứu phả hệ _zViệt Nam |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59301 _d59301 |
||