| 000 | 00624nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a929.09597 _bGI-100P |
||
| 245 | 0 | 0 | _aGia phả họ Ông (Hòa Vang, Đà Nẵng); Gia phả họ Phạm Công (Sơn Tịnh, Quảng Ngãi) |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a91 p. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aGia phả họ Phạm Công _zViệt Nam _zQuảng Ngãi |
|
| 650 | 4 |
_aGia phả họ Ông _zViệt Nam _zĐà Nẵng |
|
| 650 | 4 |
_aHọ tộc Việt Nam _xNghiên cứu phả hệ _zViệt Nam |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59304 _d59304 |
||