| 000 | 00630nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a349.597 _bQ15 |
||
| 110 | 2 | _aNhà sưu tầm ở Huế | |
| 245 | 1 | 0 |
_a欽定大南會典事例續編卷四十八,四十九 : _bKhâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. _nQ.48-49 / _cNhà sưu tầm ở Huế |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a144 p. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aPháp luật Việt Nam _yTriều Nguyễn |
|
| 650 | 4 |
_aĐiển chế, luật lệ phong kiến _zViệt Nam |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59345 _d59345 |
||