| 000 | 00518nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a398.20951 _bL450B |
||
| 245 | 0 | 0 | _aLỗ Ban kinh |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a21 p. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 600 | 1 | 0 |
_aPhan, Bội Châu, _d1867 – 1940 |
| 650 | 4 |
_aVăn hóa dân gian Trung Quốc _xTín ngưỡng, nghi lễ |
|
| 650 | 4 |
_aNghề thủ công _xMộc _xTín ngưỡng, nghi lễ |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59352 _d59352 |
||