| 000 | 00500nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.11 _bL111 |
||
| 100 | 1 | _aThúc Dạ Thị | |
| 245 | 1 | 0 |
_a鹿鳴亭詩草 卷二 : _bLộc Minh Đình thi thảo quyển 2 / _cThúc Dạ Thị |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a72 p. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 | _aThơ Trung Quốc | |
| 650 | 4 |
_aVăn học Trung Quốc _vThơ |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59353 _d59353 |
||