| 000 | 00408nam a22001337a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a133.5 _bT551 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a天罡六壬時課起例掌鈌 : _bThiên Cương lục nhậm thời khóa khởi lệ chưởng quyết |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a37 p. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59390 _d59390 |
||