| 000 | 00539nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s vie d | ||
| 041 | 0 | _avie | |
| 082 |
_a242.73 _bNG114T |
||
| 110 | 2 | _aNhóm dịch thuật Hán Nôm Công giáo | |
| 245 | 1 | 0 |
_aNgắm Thương Khó : _b吟傷庫 / _cNhóm dịch thuật Hán Nôm Công giáo |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a32 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm chữ Nôm | ||
| 650 | 4 |
_aKitô giáo _xLời nguyện |
|
| 650 | 4 |
_aKitô giáo _xLuân lý |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59435 _d59435 |
||