| 000 | 00609nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s1997 vm vie d | ||
| 041 | 0 | _avie | |
| 082 |
_a242 _bTH-107G |
||
| 110 | 2 | _aNhóm dịch thuật Hán Nôm Công giáo | |
| 245 | 1 | 0 |
_aThánh giáo kinh nguyện : _b聖教經願 / _cNhóm dịch thuật Hán Nôm Công giáo |
| 300 |
_aKẻ Sở : _b[k.n.x.b], _c1997 |
||
| 300 |
_a340 tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 500 | _aCó chữ Hán | ||
| 500 | _aCó chữ Nôm | ||
| 650 | 4 |
_aKitô giáo _xLời nguyện |
|
| 650 | 4 |
_aKitô giáo _xLuân lý |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59438 _d59438 |
||