| 000 | 00583nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s d | ||
| 082 |
_a241.042 _bD250T |
||
| 110 | 2 | _aNhóm dịch thuật Hán Nôm Công giáo | |
| 245 | 1 | 0 |
_aĐề Tỉnh Linh Mị Thổi Loa Quyển Hai : _b提醒靈寐螺螺卷貳 / _cNhóm dịch thuật Hán Nôm Công giáo |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a1187tr. ; _c30 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 500 | _aCó chữ Nôm | ||
| 650 | 4 |
_aKitô giáo _xLuân lý |
|
| 650 | 4 | _aVăn bản Kitô giáo Hán–Nôm | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59446 _d59446 |
||