| 000 | 00530nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s2017 cc chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.1 _bZ616 |
||
| 100 | 1 | _a邱,燮友 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a中國語文 : _bTrung Quốc ngữ văn / _c邱燮友… [và những người khác] |
| 300 |
_a中國 : _b中國語文月刊社, _c2017 |
||
| 300 |
_a130 p. : _bHình ảnh ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTạp chí khoa học | ||
| 650 | 4 | _aVăn học Trung Quốc | |
| 700 | 0 |
_a陳淑娟, _ebiên tập |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59468 _d59468 |
||