| 000 | 00611nam a22001817a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s2013 cc chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a738.0951 _bQ15 |
||
| 100 | 1 | _a滕淑芬 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a巧瓷藏珍 — 故宫器物精选 : 2014 Appointment Diary : _bXảo từ tàng trân - cố cung khí vật tinh tuyển / _c滕淑芳 總編輯 |
| 300 |
_a臺北市 : _b外交部, _c2013 |
||
| 300 |
_a136 p. : _bHình ảnh ; _c23.5 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 | _aGốm sứ Trung Quốc | |
| 650 | 4 | _aNiên lịch | |
| 650 | 4 | _aQuốc lập Cố Cung | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59474 _d59474 |
||