000 00535nam a22001697a 4500
008 260310s2009 cc chi d
020 _a99789868541818
041 0 _achi
082 _a495.15203
_bT573
100 1 _a张裕宏
245 1 0 _aTJ 台語白話小詞典 :
_b Tâi-gí Péh-ōe Sió Su-tián :
_bTJ's Dictionary of Non-literary Taiwanese /
_c张裕宏
300 _a台灣 :
_b亞細亞,
_c2009
300 _a588 p. ;
_c18 cm.
500 _aTừ điển
650 4 _aPhương ngữ Đài Loan
_xTừ vựng
942 _cBOOK
999 _c59481
_d59481