| 000 | 00381nam a22001457a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s cc chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a027.54 _bG949 |
||
| 245 | 0 | 0 | _a國家圖書館 |
| 300 |
_a台灣 : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a119 p. ; _c26 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu nghiên cứu | ||
| 650 | 4 |
_aThư viện _xChính sách và pháp luật |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59484 _d59484 |
||