000 00444nam a22001697a 4500
008 260310s cc chi d
041 0 _achi
082 _a170
_bX8
100 1 _a陳景熙
245 1 0 _a學者觀德教 /
_c陳景熙, 张禹东 -
300 _a台灣 :
_b[k.n.x.b]
300 _a627 p. ;
_c26 cm.
500 _aTài liệu nghiên cứu
650 4 _aĐạo đức học
700 0 _a张禹东,
_echủ biên
942 _cBOOK
999 _c59486
_d59486