| 000 | 00531nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s cc chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a951.156 _bZ64 |
||
| 100 | 1 | _a王一樵 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a紫禁成裡很有事 : _b明清宮廷小人物的日常生活 / _c王一樵 |
| 300 |
_a台灣 : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a222 p. ; _c21 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu nghiên cứu | ||
| 650 | 4 | _aLịch sử cung đình Minh - Thanh | |
| 650 | 4 |
_aHoàng gia Trung Quốc _xĐời sống và phong tục |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59487 _d59487 |
||