| 000 | 00591nam a22001937a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a299.51 _bW369 |
||
| 100 | 1 | _a王光德 | |
| 245 | 1 | 0 |
_a武當道教史略 / _c王光德… [và những người khác] |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b], _cuuuu |
||
| 300 |
_a354 p. ; _c20 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu nghiên cứu | ||
| 650 | 4 |
_aĐạo giáo Trung Quốc _xLịch sử |
|
| 653 |
_aNúi Võ Đang _xDi sản tôn giáo |
||
| 700 | 0 |
_a徐顺, _ebiên tập |
|
| 700 | 0 |
_a生刘方朗, _ebiên tập |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c59505 _d59505 |
||